YiWordsYiWords

không cần thiết

不要な

フレーズ CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · cần: huyền(低く下がる) · thiết: sắc(高く上がる) ?

không cần thiết 不要な

意味

例文

Bạn không cần thiết phải lo lắng.
心配する必要はない。
Việc này không cần thiết đâu.
これは必要ない。

この項目で使われている

態度の必須語彙

よくある質問

「不要な」はベトナム語でどう言いますか?
「不要な」はベトナム語で không cần thiết です。
không cần thiết の意味は何ですか?
không cần thiết は「不要な」(フレーズ)の意味です。必要ない
không cần thiết の発音は?
không cần thiết は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · cần: huyền(低く下がる) · thiết: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không cần thiết はよく使われますか?
không cần thiết はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
không cần thiết は文でどう使いますか?
例えば:Bạn không cần thiết phải lo lắng.(心配する必要はない。);Việc này không cần thiết đâu.(これは必要ない。)。

「không cần thiết」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める