YiWordsYiWords

không thể tách rời

切り離せない

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — không: ngang(平坦) · thể: hỏi(下がって上がる) · tách: sắc(高く上がる) · rời: huyền(低く下がる) ?

không thể tách rời 切り離せない

意味

よく使われる組み合わせ

mối quan hệ không thể tách rời
切っても切れない関係
liên kết không thể tách rời
切っても切れないつながり

例文

Tình bạn của họ không thể tách rời.
彼らの友情は切り離せない。
Hai yếu tố này không thể tách rời nhau.
この2つの要素は切り離せない。

さまざまな状態

よくある質問

「切り離せない」はベトナム語でどう言いますか?
「切り離せない」はベトナム語で không thể tách rời です。
không thể tách rời の意味は何ですか?
không thể tách rời は「切り離せない」(形容詞)の意味です。切り離せない、分離できない
không thể tách rời の発音は?
không thể tách rời は 4 音節で、声調は không: ngang(平坦) · thể: hỏi(下がって上がる) · tách: sắc(高く上がる) · rời: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không thể tách rời はよく使われますか?
không thể tách rời はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
không thể tách rời は文でどう使いますか?
例えば:Tình bạn của họ không thể tách rời.(彼らの友情は切り離せない。);Hai yếu tố này không thể tách rời nhau.(この2つの要素は切り離せない。)。

「không thể tách rời」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める