YiWordsYiWords

lành tính

良性

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — lành: huyền(低く下がる) · tính: sắc(高く上がる) ?

lành tính 良性

意味

よく使われる組み合わせ

khối u lành tính
良性腫瘍
biến đổi lành tính
良性変化

例文

Bác sĩ nói đây là khối u lành tính.
医者はこれは良性腫瘍だと言った。
Tình hình biến đổi lành tính.
状況が良い方向に変化した。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「良性」はベトナム語でどう言いますか?
「良性」はベトナム語で lành tính です。
lành tính の意味は何ですか?
lành tính は「良性」(形容詞)の意味です。良性の、無害な
lành tính の発音は?
lành tính は 2 音節で、声調は lành: huyền(低く下がる) · tính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lành tính はよく使われますか?
lành tính はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
lành tính は文でどう使いますか?
例えば:Bác sĩ nói đây là khối u lành tính.(医者はこれは良性腫瘍だと言った。);Tình hình biến đổi lành tính.(状況が良い方向に変化した。)。

「lành tính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める