YiWordsYiWords

không tiếc

惜しまない

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · tiếc: sắc(高く上がる) ?

không tiếc 惜しまない

意味

よく使われる組み合わせ

không tiếc thời gian
時間を惜しまない
không tiếc tiền bạc
お金を惜しまない

例文

Tôi không tiếc công sức giúp bạn.
あなたを助けるために努力を惜しまない。
Cô ấy không tiếc gì cho con.
彼女は子供のために何でも惜しまない。

態度の必須語彙

よくある質問

「惜しまない」はベトナム語でどう言いますか?
「惜しまない」はベトナム語で không tiếc です。
không tiếc の意味は何ですか?
không tiếc は「惜しまない」(動詞)の意味です。ためらわない
không tiếc の発音は?
không tiếc は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · tiếc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không tiếc はよく使われますか?
không tiếc はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
không tiếc は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không tiếc công sức giúp bạn.(あなたを助けるために努力を惜しまない。);Cô ấy không tiếc gì cho con.(彼女は子供のために何でも惜しまない。)。

「không tiếc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める