YiWordsYiWords

khu vực lớn

広大な地域

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — khu: ngang(平坦) · vực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lớn: sắc(高く上がる) ?

khu vực lớn 広大な地域

意味

よく使われる組み合わせ

khu vực lớn đô thị
広い都市地域
khu vực lớn rừng
広い森林地帯

例文

Khu vực lớn này đang được quy hoạch.
この広い地域は計画中です。
Họ sống ở một khu vực lớn gần biển.
彼らは海に近い広い地域に住んでいます。

関連語

よくある質問

「広大な地域」はベトナム語でどう言いますか?
「広大な地域」はベトナム語で khu vực lớn です。
khu vực lớn の意味は何ですか?
khu vực lớn は「広大な地域」(名詞)の意味です。広い地域
khu vực lớn の発音は?
khu vực lớn は 3 音節で、声調は khu: ngang(平坦) · vực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khu vực lớn は文でどう使いますか?
例えば:Khu vực lớn này đang được quy hoạch.(この広い地域は計画中です。);Họ sống ở một khu vực lớn gần biển.(彼らは海に近い広い地域に住んでいます。)。

「khu vực lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める