YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
kinh ngạc
kinh ngạc
驚く
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — kinh: ngang(平坦) · ngạc: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
驚いた
よく使われる組み合わせ
kinh ngạc trước tin tức
ニュースに驚く
vẻ mặt kinh ngạc
驚いた表情
例文
Tôi kinh ngạc khi nghe tin đó.
そのニュースを聞いて驚きました。
Cô bé nhìn tôi với ánh mắt kinh ngạc.
小さな女の子が驚いた表情で私を見ました。
この項目で使われている
sững sờ
呆然
関連語
bảng trắng
ホワイトボード
minh họa
挿絵
nét chữ
筆跡
ra đề khó
難題を出す
áp đặt
押し付ける
biểu quyết
採決する
よくある質問
「驚く」はベトナム語でどう言いますか?
「驚く」はベトナム語で kinh ngạc です。
kinh ngạc の意味は何ですか?
kinh ngạc は「驚く」(形容詞)の意味です。驚いた
kinh ngạc の発音は?
kinh ngạc は 2 音節で、声調は kinh: ngang(平坦) · ngạc: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
kinh ngạc はよく使われますか?
kinh ngạc はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
kinh ngạc は文でどう使いますか?
例えば:Tôi kinh ngạc khi nghe tin đó.(そのニュースを聞いて驚きました。);Cô bé nhìn tôi với ánh mắt kinh ngạc.(小さな女の子が驚いた表情で私を見ました。)。
「kinh ngạc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store