kinh nghiệm sống 人生経験 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — kinh: ngang(平坦) · nghiệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sống: sắc(高く上がる) ?