YiWordsYiWords

kính nhi viễn chi

敬して遠ざける

CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — kính: sắc(高く上がる) · nhi: ngang(平坦) · viễn: ngã(詰まった上昇) · chi: ngang(平坦) ?

kính nhi viễn chi 敬して遠ざける

意味

よく使われる組み合わせ

kính nhi viễn chi với người xấu
悪い人を遠ざける
kính nhi viễn chi thái độ
距離を置く態度

例文

Đối với người như vậy, nên kính nhi viễn chi.
そのような人には敬して遠ざけるべきだ。
Anh ta luôn kính nhi viễn chi với đồng nghiệp.
彼はいつも同僚と距離を置いている。

関連語

よくある質問

「敬して遠ざける」はベトナム語でどう言いますか?
「敬して遠ざける」はベトナム語で kính nhi viễn chi です。
kính nhi viễn chi の意味は何ですか?
kính nhi viễn chi は「敬して遠ざける」(句)の意味です。表面上は敬意を示し、実際は距離を置く
kính nhi viễn chi の発音は?
kính nhi viễn chi は 4 音節で、声調は kính: sắc(高く上がる) · nhi: ngang(平坦) · viễn: ngã(詰まった上昇) · chi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
kính nhi viễn chi は文でどう使いますか?
例えば:Đối với người như vậy, nên kính nhi viễn chi.(そのような人には敬して遠ざけるべきだ。);Anh ta luôn kính nhi viễn chi với đồng nghiệp.(彼はいつも同僚と距離を置いている。)。

「kính nhi viễn chi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める