YiWordsYiWords

kinh thánh

聖書

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — kinh: ngang(平坦) · thánh: sắc(高く上がる) ?

kinh thánh 聖書

意味

よく使われる組み合わせ

đọc kinh thánh
聖書を読む

例文

Cô ấy đọc kinh thánh mỗi ngày.
彼女は毎日聖書を読んでいます。
Kinh thánh có nhiều câu chuyện ý nghĩa.
聖書には多くの意味深い物語があります。

関連語

よくある質問

「聖書」はベトナム語でどう言いますか?
「聖書」はベトナム語で kinh thánh です。
kinh thánh の意味は何ですか?
kinh thánh は「聖書」(名詞)の意味です。聖書
kinh thánh の発音は?
kinh thánh は 2 音節で、声調は kinh: ngang(平坦) · thánh: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
kinh thánh はよく使われますか?
kinh thánh はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
kinh thánh は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy đọc kinh thánh mỗi ngày.(彼女は毎日聖書を読んでいます。);Kinh thánh có nhiều câu chuyện ý nghĩa.(聖書には多くの意味深い物語があります。)。

「kinh thánh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める