kinh thiên động địa 天地を揺るがす 形容詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — kinh: ngang(平坦) · thiên: ngang(平坦) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) · địa: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?