ký ức hãy còn mới mẻ
記憶が新しい
声調 6音節 — ký: sắc(高く上がる) · ức: sắc(高く上がる) · hãy: ngã(詰まった上昇) · còn: huyền(低く下がる) · mới: sắc(高く上がる) · mẻ: hỏi(下がって上がる) ?
記憶が新しい
声調 6音節 — ký: sắc(高く上がる) · ức: sắc(高く上がる) · hãy: ngã(詰まった上昇) · còn: huyền(低く下がる) · mới: sắc(高く上がる) · mẻ: hỏi(下がって上がる) ?