làm hại người khác để lợi cho mình
損人利己
声調 8音節 — làm: huyền(低く下がる) · hại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · người: huyền(低く下がる) · khác: sắc(高く上がる) · để: hỏi(下がって上がる) · lợi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cho: ngang(平坦) · mình: huyền(低く下がる) ?
損人利己
声調 8音節 — làm: huyền(低く下がる) · hại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · người: huyền(低く下がる) · khác: sắc(高く上がる) · để: hỏi(下がって上がる) · lợi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cho: ngang(平坦) · mình: huyền(低く下がる) ?