YiWordsYiWords

làm lạnh

冷却する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — làm: huyền(低く下がる) · lạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

làm lạnh 冷却する

意味

よく使われる組み合わせ

làm lạnh nước
冷却水
làm lạnh thực phẩm
冷蔵食品

例文

Chúng ta cần làm lạnh nước này.
この水を冷やす必要がある。
Thực phẩm phải được làm lạnh ngay sau khi chế biến.
食品は加工後すぐに冷却しなければならない。

関連語

よくある質問

「冷却する」はベトナム語でどう言いますか?
「冷却する」はベトナム語で làm lạnh です。
làm lạnh の意味は何ですか?
làm lạnh は「冷却する」(動詞)の意味です。冷やす; (物体や液体などを)冷却する
làm lạnh の発音は?
làm lạnh は 2 音節で、声調は làm: huyền(低く下がる) · lạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
làm lạnh はよく使われますか?
làm lạnh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
làm lạnh は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần làm lạnh nước này.(この水を冷やす必要がある。);Thực phẩm phải được làm lạnh ngay sau khi chế biến.(食品は加工後すぐに冷却しなければならない。)。

「làm lạnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める