YiWordsYiWords

làm một mạch

一気にやる

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — làm: huyền(低く下がる) · một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · mạch: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

làm một mạch 一気にやる

意味

よく使われる組み合わせ

làm một mạch đến hết
一気にやり終える
làm một mạch không nghỉ
止まらずに続ける

例文

Tôi làm một mạch xong bài tập.
宿題を一気に終わらせた。
Cố gắng làm một mạch cho xong.
一気に終わらせよう。

日常の行動

よくある質問

「一気にやる」はベトナム語でどう言いますか?
「一気にやる」はベトナム語で làm một mạch です。
làm một mạch の意味は何ですか?
làm một mạch は「一気にやる」(動詞)の意味です。一気にやり終える; 一気に仕上げる
làm một mạch の発音は?
làm một mạch は 3 音節で、声調は làm: huyền(低く下がる) · một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · mạch: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
làm một mạch は文でどう使いますか?
例えば:Tôi làm một mạch xong bài tập.(宿題を一気に終わらせた。);Cố gắng làm một mạch cho xong.(一気に終わらせよう。)。

「làm một mạch」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める