YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
không thấy
không thấy
消える
動詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — không: ngang(平坦) · thấy: sắc(高く上がる)
?
意味
消える
よく使われる組み合わせ
bỗng nhiên không thấy
突然消える
không thấy tăm hơi
跡形もなく消える
例文
Tôi không thấy chìa khóa đâu.
鍵がなくなった。
Anh ấy không thấy xuất hiện nữa.
彼は二度と現れなかった。
この項目で使われている
gọi
呼ぶ
関連語
thậm chí
さえ
đồng bằng
平原
cao nguyên
高原
cắt
切る
tài nguyên
資源
lợi ích
利益
よくある質問
「消える」はベトナム語でどう言いますか?
「消える」はベトナム語で không thấy です。
không thấy の意味は何ですか?
không thấy は「消える」(動詞)の意味です。消える
không thấy の発音は?
không thấy は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · thấy: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không thấy はよく使われますか?
không thấy はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR B1)。
không thấy は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không thấy chìa khóa đâu.(鍵がなくなった。);Anh ấy không thấy xuất hiện nữa.(彼は二度と現れなかった。)。
「không thấy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store