YiWordsYiWords

không thấy

消える

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · thấy: sắc(高く上がる) ?

không thấy 消える

意味

よく使われる組み合わせ

bỗng nhiên không thấy
突然消える
không thấy tăm hơi
跡形もなく消える

例文

Tôi không thấy chìa khóa đâu.
鍵がなくなった。
Anh ấy không thấy xuất hiện nữa.
彼は二度と現れなかった。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「消える」はベトナム語でどう言いますか?
「消える」はベトナム語で không thấy です。
không thấy の意味は何ですか?
không thấy は「消える」(動詞)の意味です。消える
không thấy の発音は?
không thấy は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · thấy: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không thấy はよく使われますか?
không thấy はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR B1)。
không thấy は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không thấy chìa khóa đâu.(鍵がなくなった。);Anh ấy không thấy xuất hiện nữa.(彼は二度と現れなかった。)。

「không thấy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める