YiWordsYiWords

làm nặng thêm

悪化させる

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — làm: huyền(低く下がる) · nặng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thêm: ngang(平坦) ?

làm nặng thêm 悪化させる

意味

よく使われる組み合わせ

làm nặng thêm tình hình
状況を悪化させる
làm nặng thêm bệnh
病状を悪化させる

例文

Việc này chỉ làm nặng thêm vấn đề.
それは問題を悪化させるだけだ。
Căng thẳng làm nặng thêm bệnh của anh ấy.
ストレスが彼の病状を悪化させた。

身体の変化

よくある質問

「悪化させる」はベトナム語でどう言いますか?
「悪化させる」はベトナム語で làm nặng thêm です。
làm nặng thêm の意味は何ですか?
làm nặng thêm は「悪化させる」(動詞)の意味です。悪化させる
làm nặng thêm の発音は?
làm nặng thêm は 3 音節で、声調は làm: huyền(低く下がる) · nặng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thêm: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
làm nặng thêm は文でどう使いますか?
例えば:Việc này chỉ làm nặng thêm vấn đề.(それは問題を悪化させるだけだ。);Căng thẳng làm nặng thêm bệnh của anh ấy.(ストレスが彼の病状を悪化させた。)。

「làm nặng thêm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める