YiWordsYiWords

làm rạng danh

名を上げる

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — làm: huyền(低く下がる) · rạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · danh: ngang(平坦) ?

làm rạng danh 名を上げる

意味

よく使われる組み合わせ

làm rạng danh tổ quốc
祖国に栄誉をもたらす
làm rạng danh gia đình
家族に栄誉をもたらす

例文

Cô ấy đã làm rạng danh trường học.
彼女は学校に名誉をもたらした。
Anh ấy làm rạng danh gia đình mình.
彼は家族に名誉をもたらした。

関連語

よくある質問

「名を上げる」はベトナム語でどう言いますか?
「名を上げる」はベトナム語で làm rạng danh です。
làm rạng danh の意味は何ですか?
làm rạng danh は「名を上げる」(動詞)の意味です。名誉をもたらす; 栄光を与える
làm rạng danh の発音は?
làm rạng danh は 3 音節で、声調は làm: huyền(低く下がる) · rạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · danh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
làm rạng danh はよく使われますか?
làm rạng danh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
làm rạng danh は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy đã làm rạng danh trường học.(彼女は学校に名誉をもたらした。);Anh ấy làm rạng danh gia đình mình.(彼は家族に名誉をもたらした。)。

「làm rạng danh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める