YiWordsYiWords

làm thêm giờ

残業する

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — làm: huyền(低く下がる) · thêm: ngang(平坦) · giờ: huyền(低く下がる) ?

làm thêm giờ 残業する

意味

よく使われる組み合わせ

làm thêm giờ buổi tối
夜に残業する
làm thêm giờ cuối tuần
週末に残業する

例文

Tôi phải làm thêm giờ hôm nay.
今日は残業しなければならない。
Cô ấy thường xuyên làm thêm giờ.
彼女はよく残業する。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「残業する」はベトナム語でどう言いますか?
「残業する」はベトナム語で làm thêm giờ です。
làm thêm giờ の意味は何ですか?
làm thêm giờ は「残業する」(動詞)の意味です。残業する
làm thêm giờ の発音は?
làm thêm giờ は 3 音節で、声調は làm: huyền(低く下がる) · thêm: ngang(平坦) · giờ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
làm thêm giờ はよく使われますか?
làm thêm giờ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
làm thêm giờ は文でどう使いますか?
例えば:Tôi phải làm thêm giờ hôm nay.(今日は残業しなければならない。);Cô ấy thường xuyên làm thêm giờ.(彼女はよく残業する。)。

「làm thêm giờ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める