YiWordsYiWords

làm trầm trọng

激化させる

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — làm: huyền(低く下がる) · trầm: huyền(低く下がる) · trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

làm trầm trọng 激化させる

意味

よく使われる組み合わせ

làm trầm trọng vấn đề
問題を悪化させる
làm trầm trọng mâu thuẫn
対立を激化させる

例文

Hành động đó chỉ làm trầm trọng thêm tình hình.
その行動は状況をさらに激化させるだけだ。
Đừng làm trầm trọng xung đột.
対立を激化させないでください。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「激化させる」はベトナム語でどう言いますか?
「激化させる」はベトナム語で làm trầm trọng です。
làm trầm trọng の意味は何ですか?
làm trầm trọng は「激化させる」(動詞)の意味です。激化させる、悪化させる
làm trầm trọng の発音は?
làm trầm trọng は 3 音節で、声調は làm: huyền(低く下がる) · trầm: huyền(低く下がる) · trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
làm trầm trọng は文でどう使いますか?
例えば:Hành động đó chỉ làm trầm trọng thêm tình hình.(その行動は状況をさらに激化させるだけだ。);Đừng làm trầm trọng xung đột.(対立を激化させないでください。)。

「làm trầm trọng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める