YiWordsYiWords

lành lại

癒える

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — lành: huyền(低く下がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

lành lại 癒える

意味

よく使われる組み合わせ

vết thương lành lại
傷口が治る
xương lành lại
骨が治る

例文

Vết thương đã lành lại.
傷口はすでに治った。
Sau một tháng, chân tôi lành lại.
1か月後、私の足は治った。

関連語

よくある質問

「癒える」はベトナム語でどう言いますか?
「癒える」はベトナム語で lành lại です。
lành lại の意味は何ですか?
lành lại は「癒える」(動詞)の意味です。治る、回復する
lành lại の発音は?
lành lại は 2 音節で、声調は lành: huyền(低く下がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lành lại はよく使われますか?
lành lại はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
lành lại は文でどう使いますか?
例えば:Vết thương đã lành lại.(傷口はすでに治った。);Sau một tháng, chân tôi lành lại.(1か月後、私の足は治った。)。

「lành lại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める