YiWordsYiWords

yêu từ cái nhìn đầu tiên

一目惚れ

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 6音節 — yêu: ngang(平坦) · từ: huyền(低く下がる) · cái: sắc(高く上がる) · nhìn: huyền(低く下がる) · đầu: huyền(低く下がる) · tiên: ngang(平坦) ?

yêu từ cái nhìn đầu tiên 一目惚れ

意味

よく使われる組み合わせ

cảm nắng ai đó
誰かに一目惚れする

例文

Tôi cảm nắng cô ấy ngay lần đầu gặp.
彼女を初めて見たとき、一目惚れした。
Bạn đã từng cảm nắng ai chưa?
一目惚れしたことある?

関連語

よくある質問

「一目惚れ」はベトナム語でどう言いますか?
「一目惚れ」はベトナム語で yêu từ cái nhìn đầu tiên です。
yêu từ cái nhìn đầu tiên の意味は何ですか?
yêu từ cái nhìn đầu tiên は「一目惚れ」(動詞)の意味です。一目惚れする
yêu từ cái nhìn đầu tiên の発音は?
yêu từ cái nhìn đầu tiên は 6 音節で、声調は yêu: ngang(平坦) · từ: huyền(低く下がる) · cái: sắc(高く上がる) · nhìn: huyền(低く下がる) · đầu: huyền(低く下がる) · tiên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
yêu từ cái nhìn đầu tiên はよく使われますか?
yêu từ cái nhìn đầu tiên はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
yêu từ cái nhìn đầu tiên は文でどう使いますか?
例えば:Tôi cảm nắng cô ấy ngay lần đầu gặp.(彼女を初めて見たとき、一目惚れした。);Bạn đã từng cảm nắng ai chưa?(一目惚れしたことある?)。

「yêu từ cái nhìn đầu tiên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める