YiWordsYiWords

lấy lòng

ご機嫌を取る

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — lấy: sắc(高く上がる) · lòng: huyền(低く下がる) ?

lấy lòng ご機嫌を取る

意味

よく使われる組み合わせ

lấy lòng sếp
上司の機嫌を取る
lấy lòng khách hàng
顧客の機嫌を取る

例文

Anh ấy luôn cố lấy lòng sếp.
彼はいつも上司の機嫌を取ろうとする。
Cô ấy biết cách lấy lòng người khác.
彼女は人を喜ばせるのが得意だ。

関連語

よくある質問

「ご機嫌を取る」はベトナム語でどう言いますか?
「ご機嫌を取る」はベトナム語で lấy lòng です。
lấy lòng の意味は何ですか?
lấy lòng は「ご機嫌を取る」(動詞)の意味です。機嫌を取る、誰かを喜ばせようとする
lấy lòng の発音は?
lấy lòng は 2 音節で、声調は lấy: sắc(高く上がる) · lòng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lấy lòng はよく使われますか?
lấy lòng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
lấy lòng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy luôn cố lấy lòng sếp.(彼はいつも上司の機嫌を取ろうとする。);Cô ấy biết cách lấy lòng người khác.(彼女は人を喜ばせるのが得意だ。)。

「lấy lòng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める