YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
liên tiếp
liên tiếp
連続
副詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — liên: ngang(平坦) · tiếp: sắc(高く上がる)
?
意味
連続して
次々と
よく使われる組み合わせ
liên tiếp xảy ra
連続して起こる
thắng liên tiếp
連勝
例文
Anh ấy thắng liên tiếp ba trận.
彼は3回連続で勝った。
Tai nạn xảy ra liên tiếp trong tuần qua.
先週は事故が続けて起こった。
この項目で使われている
liên tiếp xảy ra
相次ぐ
liên tiếp nổi lên
次々に現れる
関連語
một lúc
しばらく
nhường ghế
席を譲る
mặt đối mặt
対面
lễ bế mạc
閉会式
to lớn
巨大な
tản văn
散文
よくある質問
「連続」はベトナム語でどう言いますか?
「連続」はベトナム語で liên tiếp です。
liên tiếp の意味は何ですか?
liên tiếp は「連続」(副詞)の意味です。連続して; 次々と
liên tiếp の発音は?
liên tiếp は 2 音節で、声調は liên: ngang(平坦) · tiếp: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
liên tiếp はよく使われますか?
liên tiếp はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
liên tiếp は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy thắng liên tiếp ba trận.(彼は3回連続で勝った。);Tai nạn xảy ra liên tiếp trong tuần qua.(先週は事故が続けて起こった。)。
「liên tiếp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store