YiWordsYiWords

liên tiếp xảy ra

相次ぐ

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — liên: ngang(平坦) · tiếp: sắc(高く上がる) · xảy: hỏi(下がって上がる) · ra: ngang(平坦) ?

liên tiếp xảy ra 相次ぐ

意味

よく使われる組み合わせ

sự kiện liên tiếp xảy ra
事件が相次ぐ
tai nạn liên tiếp xảy ra
事故が相次ぐ

例文

Tai nạn liên tiếp xảy ra trên đường này.
この道路では事故が次々に起こる。
Sự cố liên tiếp xảy ra khiến mọi người lo lắng.
事故が連続して発生し、みんなが心配している。

感情

よくある質問

「相次ぐ」はベトナム語でどう言いますか?
「相次ぐ」はベトナム語で liên tiếp xảy ra です。
liên tiếp xảy ra の意味は何ですか?
liên tiếp xảy ra は「相次ぐ」(動詞)の意味です。次々に起こる; 連続して発生する
liên tiếp xảy ra の発音は?
liên tiếp xảy ra は 4 音節で、声調は liên: ngang(平坦) · tiếp: sắc(高く上がる) · xảy: hỏi(下がって上がる) · ra: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
liên tiếp xảy ra は文でどう使いますか?
例えば:Tai nạn liên tiếp xảy ra trên đường này.(この道路では事故が次々に起こる。);Sự cố liên tiếp xảy ra khiến mọi người lo lắng.(事故が連続して発生し、みんなが心配している。)。

「liên tiếp xảy ra」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める