YiWordsYiWords

loại khỏi cuộc chơi

アウトになる

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — loại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · khỏi: hỏi(下がって上がる) · cuộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chơi: ngang(平坦) ?

loại khỏi cuộc chơi アウトになる

意味

よく使われる組み合わせ

loại khỏi cuộc chơi sớm
早期敗退
bị loại khỏi cuộc chơi
脱落する

例文

Đội của tôi đã loại khỏi cuộc chơi.
私のチームはすでに敗退した。
Anh ấy bị loại khỏi cuộc chơi vì phạm lỗi.
彼は反則で脱落した。

関連語

よくある質問

「アウトになる」はベトナム語でどう言いますか?
「アウトになる」はベトナム語で loại khỏi cuộc chơi です。
loại khỏi cuộc chơi の意味は何ですか?
loại khỏi cuộc chơi は「アウトになる」(動詞)の意味です。敗退する、脱落する
loại khỏi cuộc chơi の発音は?
loại khỏi cuộc chơi は 4 音節で、声調は loại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · khỏi: hỏi(下がって上がる) · cuộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chơi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
loại khỏi cuộc chơi はよく使われますか?
loại khỏi cuộc chơi はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
loại khỏi cuộc chơi は文でどう使いますか?
例えば:Đội của tôi đã loại khỏi cuộc chơi.(私のチームはすでに敗退した。);Anh ấy bị loại khỏi cuộc chơi vì phạm lỗi.(彼は反則で脱落した。)。

「loại khỏi cuộc chơi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める