YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bước lên
bước lên
踏み上がる
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bước: sắc(高く上がる) · lên: ngang(平坦)
?
意味
(場所・段階に)上がる、踏み入れる
よく使われる組み合わせ
bước lên sân khấu
舞台に上がる
bước lên xe
乗り込む
例文
Anh ấy bước lên bục nhận giải.
彼は表彰台に上がった。
Cô bé bước lên xe buýt.
少女はバスに乗った。
この項目で使われている
bậc thang
階段
関連語
phim hình sự
犯罪映画
loại khỏi cuộc chơi
アウトになる
tự tay
自分の手で
khinh miệt
軽蔑する
trông mong
期待する
cằn nhằn
小言を言う
よくある質問
「踏み上がる」はベトナム語でどう言いますか?
「踏み上がる」はベトナム語で bước lên です。
bước lên の意味は何ですか?
bước lên は「踏み上がる」(動詞)の意味です。(場所・段階に)上がる、踏み入れる
bước lên の発音は?
bước lên は 2 音節で、声調は bước: sắc(高く上がる) · lên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bước lên はよく使われますか?
bước lên はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
bước lên は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy bước lên bục nhận giải.(彼は表彰台に上がった。);Cô bé bước lên xe buýt.(少女はバスに乗った。)。
「bước lên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store