YiWordsYiWords

lông chim

羽根

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — lông: ngang(平坦) · chim: ngang(平坦) ?

lông chim 羽根

意味

よく使われる組み合わせ

lông chim mềm mại
柔らかい羽
thu thập lông chim
羽を集める

例文

Lông chim rất nhẹ.
羽はとても軽い。
Cô bé nhặt được một chiếc lông chim.
少女は羽を拾った。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「羽根」はベトナム語でどう言いますか?
「羽根」はベトナム語で lông chim です。
lông chim の意味は何ですか?
lông chim は「羽根」(名詞)の意味です。羽、鳥の体を覆うもの
lông chim の発音は?
lông chim は 2 音節で、声調は lông: ngang(平坦) · chim: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lông chim はよく使われますか?
lông chim はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
lông chim は文でどう使いますか?
例えば:Lông chim rất nhẹ.(羽はとても軽い。);Cô bé nhặt được một chiếc lông chim.(少女は羽を拾った。)。

「lông chim」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める