YiWordsYiWords

lòng hăng hái

意欲的

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — lòng: huyền(低く下がる) · hăng: ngang(平坦) · hái: sắc(高く上がる) ?

lòng hăng hái 意欲的

意味

よく使われる組み合わせ

làm việc hăng hái
やる気を持って働く
tinh thần hăng hái
やる気に満ちた精神

例文

Cô ấy làm việc rất hăng hái.
彼女はとてもやる気を持って働いている。
Mọi người đều hăng hái tham gia.
みんな積極的に参加している。

関連語

よくある質問

「意欲的」はベトナム語でどう言いますか?
「意欲的」はベトナム語で lòng hăng hái です。
lòng hăng hái の意味は何ですか?
lòng hăng hái は「意欲的」(名詞)の意味です。やる気; 積極性
lòng hăng hái の発音は?
lòng hăng hái は 3 音節で、声調は lòng: huyền(低く下がる) · hăng: ngang(平坦) · hái: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lòng hăng hái は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy làm việc rất hăng hái.(彼女はとてもやる気を持って働いている。);Mọi người đều hăng hái tham gia.(みんな積極的に参加している。)。

「lòng hăng hái」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める