YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
xâm lược
xâm lược
侵略する
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — xâm: ngang(平坦) · lược: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
侵略する
よく使われる組み合わせ
xâm lược lãnh thổ
領土侵略
bị xâm lược
侵略された
例文
Quốc gia này từng bị xâm lược.
この国はかつて侵略されました。
Họ phản đối chiến tranh xâm lược.
彼らは侵略戦争に反対しています。
この項目で使われている
chủ nghĩa đế quốc
帝国主義
người ngoài hành tinh
宇宙人
quân đội
軍隊
関連語
ước gì
願う
xoáy nước
渦
sương giá
霜
vị thành niên
未成年者
sao băng
流星
quốc vụ viện
国務院
よくある質問
「侵略する」はベトナム語でどう言いますか?
「侵略する」はベトナム語で xâm lược です。
xâm lược の意味は何ですか?
xâm lược は「侵略する」(動詞)の意味です。侵略する
xâm lược の発音は?
xâm lược は 2 音節で、声調は xâm: ngang(平坦) · lược: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
xâm lược はよく使われますか?
xâm lược はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
xâm lược は文でどう使いますか?
例えば:Quốc gia này từng bị xâm lược.(この国はかつて侵略されました。);Họ phản đối chiến tranh xâm lược.(彼らは侵略戦争に反対しています。)。
「xâm lược」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store