YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
lượng lớn
lượng lớn
大量
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lớn: sắc(高く上がる)
?
意味
大量
莫大な量
よく使われる組み合わせ
lượng lớn thông tin
膨大な情報
lượng lớn dữ liệu
膨大なデータ
例文
Chúng tôi có lượng lớn khách hàng.
私たちは大量の顧客がいます。
Hệ thống xử lý lượng lớn dữ liệu.
システムは莫大なデータを処理します。
この項目で使われている
số lượng
数量
số lượng lớn
大量
ổ cứng
ハードディスク
dung lượng
容量
関連語
xe bán tải
ピックアップトラック
xe địa hình
オフロード車
ngã ba
丁字路
dâu tây
イチゴ
đùi gà
鶏もも肉
đê tiện
卑劣
よくある質問
「大量」はベトナム語でどう言いますか?
「大量」はベトナム語で lượng lớn です。
lượng lớn の意味は何ですか?
lượng lớn は「大量」(名詞)の意味です。大量; 莫大な量
lượng lớn の発音は?
lượng lớn は 2 音節で、声調は lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lượng lớn はよく使われますか?
lượng lớn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
lượng lớn は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi có lượng lớn khách hàng.(私たちは大量の顧客がいます。);Hệ thống xử lý lượng lớn dữ liệu.(システムは莫大なデータを処理します。)。
「lượng lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store