YiWordsYiWords

lượng lớn

大量

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lớn: sắc(高く上がる) ?

lượng lớn 大量

意味

よく使われる組み合わせ

lượng lớn thông tin
膨大な情報
lượng lớn dữ liệu
膨大なデータ

例文

Chúng tôi có lượng lớn khách hàng.
私たちは大量の顧客がいます。
Hệ thống xử lý lượng lớn dữ liệu.
システムは莫大なデータを処理します。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「大量」はベトナム語でどう言いますか?
「大量」はベトナム語で lượng lớn です。
lượng lớn の意味は何ですか?
lượng lớn は「大量」(名詞)の意味です。大量; 莫大な量
lượng lớn の発音は?
lượng lớn は 2 音節で、声調は lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lượng lớn はよく使われますか?
lượng lớn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
lượng lớn は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi có lượng lớn khách hàng.(私たちは大量の顧客がいます。);Hệ thống xử lý lượng lớn dữ liệu.(システムは莫大なデータを処理します。)。

「lượng lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める