YiWordsYiWords

lương thực chính

主食

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — lương: ngang(平坦) · thực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chính: sắc(高く上がる) ?

lương thực chính 主食

意味

よく使われる組み合わせ

lương thực chính của Việt Nam
ベトナムの主食
lương thực chính là gạo
主食は米

例文

Cơm là lương thực chính ở Việt Nam.
ご飯はベトナムの主食です。
Mỗi vùng có lương thực chính khác nhau.
地域ごとに主食が異なります。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「主食」はベトナム語でどう言いますか?
「主食」はベトナム語で lương thực chính です。
lương thực chính の意味は何ですか?
lương thực chính は「主食」(名詞)の意味です。主食; 主な食べ物
lương thực chính の発音は?
lương thực chính は 3 音節で、声調は lương: ngang(平坦) · thực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lương thực chính は文でどう使いますか?
例えば:Cơm là lương thực chính ở Việt Nam.(ご飯はベトナムの主食です。);Mỗi vùng có lương thực chính khác nhau.(地域ごとに主食が異なります。)。

「lương thực chính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める