YiWordsYiWords

lương thực

食糧

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — lương: ngang(平坦) · thực: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

lương thực 食糧

意味

よく使われる組み合わせ

lương thực dự trữ
食糧を備蓄する
thiếu lương thực
食糧不足

例文

Năm nay lương thực được mùa.
今年は食糧が豊作です。
Chúng ta cần tiết kiệm lương thực.
私たちは食糧を節約しなければならない。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「食糧」はベトナム語でどう言いますか?
「食糧」はベトナム語で lương thực です。
lương thực の意味は何ですか?
lương thực は「食糧」(名詞)の意味です。食糧、主に穀物などの食用作物
lương thực の発音は?
lương thực は 2 音節で、声調は lương: ngang(平坦) · thực: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lương thực はよく使われますか?
lương thực はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
lương thực は文でどう使いますか?
例えば:Năm nay lương thực được mùa.(今年は食糧が豊作です。);Chúng ta cần tiết kiệm lương thực.(私たちは食糧を節約しなければならない。)。

「lương thực」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める