YiWordsYiWords

同じつづり:lưu lại

lưu lại

引き取る

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — lưu: ngang(平坦) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

lưu lại 引き取る

意味

よく使われる組み合わせ

thu nhận người vô gia cư
ホームレスを受け入れる
thu nhận thành viên mới
新メンバーを受け入れる

例文

Cô ấy đã thu nhận một chú mèo hoang.
彼女は野良猫を受け入れた。
Câu lạc bộ thu nhận thêm thành viên mới.
クラブは新しいメンバーを受け入れた。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「引き取る」はベトナム語でどう言いますか?
「引き取る」はベトナム語で lưu lại です。
lưu lại の意味は何ですか?
lưu lại は「引き取る」(動詞)の意味です。受け入れる
lưu lại の発音は?
lưu lại は 2 音節で、声調は lưu: ngang(平坦) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lưu lại はよく使われますか?
lưu lại はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
lưu lại は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy đã thu nhận một chú mèo hoang.(彼女は野良猫を受け入れた。);Câu lạc bộ thu nhận thêm thành viên mới.(クラブは新しいメンバーを受け入れた。)。

「lưu lại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める