YiWordsYiWords

lưu lượng

流量

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — lưu: ngang(平坦) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

lưu lượng 流量

意味

よく使われる組み合わせ

lưu lượng nước
水の流量
lưu lượng giao thông
交通流量

例文

Lưu lượng nước ở sông tăng lên.
川の水の流量が増えた。
Lưu lượng giao thông giờ cao điểm rất lớn.
ラッシュ時は交通流量が多い。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「流量」はベトナム語でどう言いますか?
「流量」はベトナム語で lưu lượng です。
lưu lượng の意味は何ですか?
lưu lượng は「流量」(名詞)の意味です。流量(単位時間あたりに断面を通過する物質や人数)
lưu lượng の発音は?
lưu lượng は 2 音節で、声調は lưu: ngang(平坦) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lưu lượng はよく使われますか?
lưu lượng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
lưu lượng は文でどう使いますか?
例えば:Lưu lượng nước ở sông tăng lên.(川の水の流量が増えた。);Lưu lượng giao thông giờ cao điểm rất lớn.(ラッシュ時は交通流量が多い。)。

「lưu lượng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める