lưu luyến không rời 別れを惜しむ 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — lưu: ngang(平坦) · luyến: sắc(高く上がる) · không: ngang(平坦) · rời: huyền(低く下がる) ?