YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thành kính
thành kính
敬虔な
形容詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thành: huyền(低く下がる) · kính: sắc(高く上がる)
?
意味
敬虔な
敬意を表する
よく使われる組み合わせ
thái độ thành kính
敬虔な態度
lời chào thành kính
敬意を込めた挨拶
例文
Chúng tôi dâng hương với lòng thành kính.
私たちは敬虔な心でお線香をあげます。
Anh ấy gửi lời chào thành kính đến thầy cô.
彼は先生方に敬意を込めて挨拶した。
関連語
công thần
功臣
trút ra
発散する
huy hoàng
輝かしい
một chuyện
一つのこと
tha thiết
切実な
lưu luyến không rời
別れを惜しむ
よくある質問
「敬虔な」はベトナム語でどう言いますか?
「敬虔な」はベトナム語で thành kính です。
thành kính の意味は何ですか?
thành kính は「敬虔な」(形容詞)の意味です。敬虔な; 敬意を表する
thành kính の発音は?
thành kính は 2 音節で、声調は thành: huyền(低く下がる) · kính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thành kính はよく使われますか?
thành kính はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thành kính は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi dâng hương với lòng thành kính.(私たちは敬虔な心でお線香をあげます。);Anh ấy gửi lời chào thành kính đến thầy cô.(彼は先生方に敬意を込めて挨拶した。)。
「thành kính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store