YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
lý do
lý do
理由
名詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — lý: sắc(高く上がる) · do: ngang(平坦)
?
意味
理由;原因
よく使われる組み合わせ
lý do chính
主な理由
không có lý do
理由がない
例文
Bạn có lý do gì không?
何か理由がありますか?
Anh ấy rời đi mà không nói lý do.
彼は理由を言わずに去った。
この項目で使われている
giải thích
説明する
lý
理由
vô lý
不合理
vô số
無数の
bịa đặt
でっちあげる
hỏi tiếp
追及する
một trong những
の一つ
hợp lý
合理的
関連語
sai lầm
間違い
tiêu chuẩn
基準
phạm vi
範囲
sự nghiệp
キャリア
tốc độ
速度
hiệu quả
効果
よくある質問
「理由」はベトナム語でどう言いますか?
「理由」はベトナム語で lý do です。
lý do の意味は何ですか?
lý do は「理由」(名詞)の意味です。理由;原因
lý do の発音は?
lý do は 2 音節で、声調は lý: sắc(高く上がる) · do: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lý do はよく使われますか?
lý do はベトナム語で最もよく使われる 500 語に入ります(CEFR A1)。
lý do は文でどう使いますか?
例えば:Bạn có lý do gì không?(何か理由がありますか?);Anh ấy rời đi mà không nói lý do.(彼は理由を言わずに去った。)。
「lý do」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store