mất bò mới lo làm chuồng
後の祭り
声調 6音節 — mất: sắc(高く上がる) · bò: huyền(低く下がる) · mới: sắc(高く上がる) · lo: ngang(平坦) · làm: huyền(低く下がる) · chuồng: huyền(低く下がる) ?
後の祭り
声調 6音節 — mất: sắc(高く上がる) · bò: huyền(低く下がる) · mới: sắc(高く上がる) · lo: ngang(平坦) · làm: huyền(低く下がる) · chuồng: huyền(低く下がる) ?