YiWordsYiWords

mặt khác

一方で

副詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — mặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · khác: sắc(高く上がる) ?

mặt khác 一方で

意味

例文

Mặt khác, chúng ta cần tiết kiệm chi phí.
一方で、私たちは支出を抑える必要があります。
Tôi thích màu đỏ, mặt khác tôi cũng thích màu xanh.
私は赤が好きですが、一方で青も好きです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「一方で」はベトナム語でどう言いますか?
「一方で」はベトナム語で mặt khác です。
mặt khác の意味は何ですか?
mặt khác は「一方で」(副詞)の意味です。一方で; 他方では
mặt khác の発音は?
mặt khác は 2 音節で、声調は mặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · khác: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mặt khác はよく使われますか?
mặt khác はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
mặt khác は文でどう使いますか?
例えば:Mặt khác, chúng ta cần tiết kiệm chi phí.(一方で、私たちは支出を抑える必要があります。);Tôi thích màu đỏ, mặt khác tôi cũng thích màu xanh.(私は赤が好きですが、一方で青も好きです。)。

「mặt khác」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める