YiWordsYiWords

nhà khoa học

科学者

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — nhà: huyền(低く下がる) · khoa: ngang(平坦) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nhà khoa học 科学者

意味

よく使われる組み合わせ

nhà khoa học nổi tiếng
有名な科学者
công trình của nhà khoa học
科学者の研究

例文

Cô ấy là nhà khoa học.
彼女は科学者です。
Nhà khoa học đang làm thí nghiệm.
科学者は実験をしています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「科学者」はベトナム語でどう言いますか?
「科学者」はベトナム語で nhà khoa học です。
nhà khoa học の意味は何ですか?
nhà khoa học は「科学者」(名詞)の意味です。科学者
nhà khoa học の発音は?
nhà khoa học は 3 音節で、声調は nhà: huyền(低く下がる) · khoa: ngang(平坦) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhà khoa học はよく使われますか?
nhà khoa học はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
nhà khoa học は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy là nhà khoa học.(彼女は科学者です。);Nhà khoa học đang làm thí nghiệm.(科学者は実験をしています。)。

「nhà khoa học」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める