máy bay chiến đấu 戦闘機 名詞 CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — máy: sắc(高く上がる) · bay: ngang(平坦) · chiến: sắc(高く上がる) · đấu: sắc(高く上がる) ?