YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
trí thức
trí thức
知識人
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — trí: sắc(高く上がる) · thức: sắc(高く上がる)
?
意味
知識人、高等教育を受けた人
よく使われる組み合わせ
giới trí thức
知識人階層
trí thức trẻ
若い知識人
例文
Trí thức đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
知識人は社会で重要な役割を果たす。
Anh ấy là một trí thức nổi tiếng.
彼は有名な知識人だ。
この項目で使われている
nhân sĩ
著名人
関連語
chịu tải
耐荷重
kim bấm
ホチキスの針
máy bay chiến đấu
戦闘機
vũ khí hạt nhân
核兵器
gửi bài
投稿する
tội phạm
犯罪者
よくある質問
「知識人」はベトナム語でどう言いますか?
「知識人」はベトナム語で trí thức です。
trí thức の意味は何ですか?
trí thức は「知識人」(名詞)の意味です。知識人、高等教育を受けた人
trí thức の発音は?
trí thức は 2 音節で、声調は trí: sắc(高く上がる) · thức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trí thức はよく使われますか?
trí thức はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
trí thức は文でどう使いますか?
例えば:Trí thức đóng vai trò quan trọng trong xã hội.(知識人は社会で重要な役割を果たす。);Anh ấy là một trí thức nổi tiếng.(彼は有名な知識人だ。)。
「trí thức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store