YiWordsYiWords

trí thức

知識人

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — trí: sắc(高く上がる) · thức: sắc(高く上がる) ?

trí thức 知識人

意味

よく使われる組み合わせ

giới trí thức
知識人階層
trí thức trẻ
若い知識人

例文

Trí thức đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
知識人は社会で重要な役割を果たす。
Anh ấy là một trí thức nổi tiếng.
彼は有名な知識人だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「知識人」はベトナム語でどう言いますか?
「知識人」はベトナム語で trí thức です。
trí thức の意味は何ですか?
trí thức は「知識人」(名詞)の意味です。知識人、高等教育を受けた人
trí thức の発音は?
trí thức は 2 音節で、声調は trí: sắc(高く上がる) · thức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trí thức はよく使われますか?
trí thức はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
trí thức は文でどう使いますか?
例えば:Trí thức đóng vai trò quan trọng trong xã hội.(知識人は社会で重要な役割を果たす。);Anh ấy là một trí thức nổi tiếng.(彼は有名な知識人だ。)。

「trí thức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める