máy phát điện 発電機 名詞 CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — máy: sắc(高く上がる) · phát: sắc(高く上がる) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?