YiWordsYiWords

máy phát điện

発電機

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — máy: sắc(高く上がる) · phát: sắc(高く上がる) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

máy phát điện 発電機

意味

よく使われる組み合わせ

máy phát điện dự phòng
予備発電機
khởi động máy phát điện
発電機を始動する

例文

Nhà máy có máy phát điện riêng.
工場には自家発電機がある。
Máy phát điện bị hỏng.
発電機が壊れた。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「発電機」はベトナム語でどう言いますか?
「発電機」はベトナム語で máy phát điện です。
máy phát điện の意味は何ですか?
máy phát điện は「発電機」(名詞)の意味です。発電機
máy phát điện の発音は?
máy phát điện は 3 音節で、声調は máy: sắc(高く上がる) · phát: sắc(高く上がる) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
máy phát điện はよく使われますか?
máy phát điện はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
máy phát điện は文でどう使いますか?
例えば:Nhà máy có máy phát điện riêng.(工場には自家発電機がある。);Máy phát điện bị hỏng.(発電機が壊れた。)。

「máy phát điện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める