YiWordsYiWords

máy tính cầm tay

電卓

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — máy: sắc(高く上がる) · tính: sắc(高く上がる) · cầm: huyền(低く下がる) · tay: ngang(平坦) ?

máy tính cầm tay 電卓

意味

よく使われる組み合わせ

máy tính cầm tay điện tử
電子電卓
sử dụng máy tính cầm tay
電卓を使う

例文

Tôi dùng máy tính cầm tay để tính toán.
私は電卓で計算します。
Máy tính cầm tay rất tiện lợi.
電卓はとても便利です。

関連語

よくある質問

「電卓」はベトナム語でどう言いますか?
「電卓」はベトナム語で máy tính cầm tay です。
máy tính cầm tay の意味は何ですか?
máy tính cầm tay は「電卓」(名詞)の意味です。電卓
máy tính cầm tay の発音は?
máy tính cầm tay は 4 音節で、声調は máy: sắc(高く上がる) · tính: sắc(高く上がる) · cầm: huyền(低く下がる) · tay: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
máy tính cầm tay は文でどう使いますか?
例えば:Tôi dùng máy tính cầm tay để tính toán.(私は電卓で計算します。);Máy tính cầm tay rất tiện lợi.(電卓はとても便利です。)。

「máy tính cầm tay」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める