YiWordsYiWords

trung thành

忠実な

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — trung: ngang(平坦) · thành: huyền(低く下がる) ?

trung thành 忠実な

意味

よく使われる組み合わせ

trung thành với tổ quốc
祖国に忠実
trung thành với bạn bè
友人に忠実

例文

Anh ấy rất trung thành với công ty.
彼は会社にとても忠実です。
Chó là loài vật trung thành.
犬は忠実な動物です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「忠実な」はベトナム語でどう言いますか?
「忠実な」はベトナム語で trung thành です。
trung thành の意味は何ですか?
trung thành は「忠実な」(形容詞)の意味です。忠実な、誠実な
trung thành の発音は?
trung thành は 2 音節で、声調は trung: ngang(平坦) · thành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trung thành はよく使われますか?
trung thành はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
trung thành は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy rất trung thành với công ty.(彼は会社にとても忠実です。);Chó là loài vật trung thành.(犬は忠実な動物です。)。

「trung thành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める