YiWordsYiWords

mẹ và con gái

母娘

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — mẹ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · và: huyền(低く下がる) · con: ngang(平坦) · gái: sắc(高く上がる) ?

mẹ và con gái 母娘

意味

よく使われる組み合わせ

tình mẹ con gái
母娘の絆
mẹ con gái thân thiết
母娘の親密さ

例文

Mẹ con gái họ rất thân nhau.
彼女たちは母娘でとても仲が良い。
Đó là một bức ảnh mẹ con gái.
あれは母娘の写真です。

関連語

よくある質問

「母娘」はベトナム語でどう言いますか?
「母娘」はベトナム語で mẹ và con gái です。
mẹ và con gái の意味は何ですか?
mẹ và con gái は「母娘」(名詞)の意味です。母と娘の関係、またはその二人
mẹ và con gái の発音は?
mẹ và con gái は 4 音節で、声調は mẹ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · và: huyền(低く下がる) · con: ngang(平坦) · gái: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mẹ và con gái はよく使われますか?
mẹ và con gái はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
mẹ và con gái は文でどう使いますか?
例えば:Mẹ con gái họ rất thân nhau.(彼女たちは母娘でとても仲が良い。);Đó là một bức ảnh mẹ con gái.(あれは母娘の写真です。)。

「mẹ và con gái」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める