mở ra kỷ nguyên mới 新時代を切り開く フレーズ CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 5音節 — mở: hỏi(下がって上がる) · ra: ngang(平坦) · kỷ: hỏi(下がって上がる) · nguyên: ngang(平坦) · mới: sắc(高く上がる) ?