mở rộng xây dựng 増築する 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — mở: hỏi(下がって上がる) · rộng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · xây: ngang(平坦) · dựng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?