YiWordsYiWords

mở rộng xây dựng

増築する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — mở: hỏi(下がって上がる) · rộng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · xây: ngang(平坦) · dựng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

mở rộng xây dựng 増築する

意味

よく使われる組み合わせ

mở rộng xây dựng nhà máy
工場を拡張する
mở rộng xây dựng trường học
学校を拡張する

例文

Họ đang mở rộng xây dựng bệnh viện.
彼らは病院を拡張しています。
Chính phủ quyết định mở rộng xây dựng đường cao tốc.
政府は高速道路を拡張することに決めました。

工事現場

よくある質問

「増築する」はベトナム語でどう言いますか?
「増築する」はベトナム語で mở rộng xây dựng です。
mở rộng xây dựng の意味は何ですか?
mở rộng xây dựng は「増築する」(動詞)の意味です。元の基盤の上にさらに建設を拡大する
mở rộng xây dựng の発音は?
mở rộng xây dựng は 4 音節で、声調は mở: hỏi(下がって上がる) · rộng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · xây: ngang(平坦) · dựng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mở rộng xây dựng は文でどう使いますか?
例えば:Họ đang mở rộng xây dựng bệnh viện.(彼らは病院を拡張しています。);Chính phủ quyết định mở rộng xây dựng đường cao tốc.(政府は高速道路を拡張することに決めました。)。

「mở rộng xây dựng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める