YiWordsYiWords

môn đăng hộ đối

釣り合いの取れた結婚

フレーズ CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — môn: ngang(平坦) · đăng: ngang(平坦) · hộ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đối: sắc(高く上がる) ?

môn đăng hộ đối 釣り合いの取れた結婚

意味

よく使われる組み合わせ

kết hôn môn đăng hộ đối
釣り合った結婚
gia đình môn đăng hộ đối
釣り合った家庭

例文

Họ kết hôn vì môn đăng hộ đối.
家柄が釣り合っているので結婚した。
Hai gia đình này môn đăng hộ đối.
この二つの家は釣り合っている。

関連語

よくある質問

「釣り合いの取れた結婚」はベトナム語でどう言いますか?
「釣り合いの取れた結婚」はベトナム語で môn đăng hộ đối です。
môn đăng hộ đối の意味は何ですか?
môn đăng hộ đối は「釣り合いの取れた結婚」(フレーズ)の意味です。家柄や家庭環境が釣り合っていること
môn đăng hộ đối の発音は?
môn đăng hộ đối は 4 音節で、声調は môn: ngang(平坦) · đăng: ngang(平坦) · hộ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đối: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
môn đăng hộ đối はよく使われますか?
môn đăng hộ đối はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
môn đăng hộ đối は文でどう使いますか?
例えば:Họ kết hôn vì môn đăng hộ đối.(家柄が釣り合っているので結婚した。);Hai gia đình này môn đăng hộ đối.(この二つの家は釣り合っている。)。

「môn đăng hộ đối」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める