YiWordsYiWords

món luộc xì dầu

煮込み料理

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — món: sắc(高く上がる) · luộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · xì: huyền(低く下がる) · dầu: huyền(低く下がる) ?

món luộc xì dầu 煮込み料理

意味

よく使われる組み合わせ

món ăn tẩm ướp gia vị mặn truyền thống
伝統的な煮込み料理
quầy bán món ăn tẩm ướp gia vị mặn
煮込み料理の屋台

例文

Tôi thích ăn món ăn tẩm ướp gia vị mặn.
私は煮込み料理が好きです。
Quán này nổi tiếng với món ăn tẩm ướp gia vị mặn.
この店は煮込み料理で有名です。

関連語

よくある質問

「煮込み料理」はベトナム語でどう言いますか?
「煮込み料理」はベトナム語で món luộc xì dầu です。
món luộc xì dầu の意味は何ですか?
món luộc xì dầu は「煮込み料理」(名詞)の意味です。塩味の調味料で漬け込んだ料理
món luộc xì dầu の発音は?
món luộc xì dầu は 4 音節で、声調は món: sắc(高く上がる) · luộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · xì: huyền(低く下がる) · dầu: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
món luộc xì dầu は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích ăn món ăn tẩm ướp gia vị mặn.(私は煮込み料理が好きです。);Quán này nổi tiếng với món ăn tẩm ướp gia vị mặn.(この店は煮込み料理で有名です。)。

「món luộc xì dầu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める